bietviet

từ đồng nghĩa

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ có nghĩa giống nhau, nhưng có vỏ ngữ âm khác nhau ''từ trần'' ''qua đời'', ''tạ thế'' là những từ đồng nghĩa

Lookup completed in 64,207 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary