bietviet

từ điển

Vietnamese → English (VNEDICT)
dictionary
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sách tra cứu tập hợp các đơn vị ngôn ngữ [thường là đơn vị từ vựng] và sắp xếp theo một thứ tự nhất định, cung cấp một số kiến thức cần thiết đối với từng đơn vị từ điển tiếng Việt ~ từ điển trực tuyến ~ tra từ điển
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 500 occurrences · 29.87 per million #3,068 · Intermediate

Lookup completed in 167,632 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary