| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dictionary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách tra cứu tập hợp các đơn vị ngôn ngữ [thường là đơn vị từ vựng] và sắp xếp theo một thứ tự nhất định, cung cấp một số kiến thức cần thiết đối với từng đơn vị | từ điển tiếng Việt ~ từ điển trực tuyến ~ tra từ điển |
Lookup completed in 167,632 µs.