bietviet

từ láy

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ đa tiết trong đó một hoặc hai âm tiết có hình thức là láy âm của âm tiết kia ''lạnh lùng'', ''sạch sành sanh'', ''tíu tít'', v.v. là những từ láy

Lookup completed in 66,152 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary