| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to commit suicide, kill oneself | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự giết mình một cách cố ý [thường bằng khí giới] | anh ta đã tự sát ~ tự sát để khỏi rơi vào tay giặc |
Lookup completed in 190,572 µs.