| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| autonomous, self-governing; autonomy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự quản lí lấy công việc nội bộ của mình [thường nói về một bộ phận trong một quốc gia] | khu tự trị ~ thành lập chính quyền tự trị |
Lookup completed in 154,476 µs.