bietviet

tự vệ

Vietnamese → English (VNEDICT)
(self-)defense; to defend oneself
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tự bảo vệ mình chống lại mọi sự xâm phạm từ bên ngoài bản năng tự vệ ~ học mấy miếng võ để tự vệ
N lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở cơ quan, xí nghiệp, đường phố, v.v. để chiến đấu tại chỗ, bảo vệ cơ sở đội tự vệ ~ lực lượng tự vệ của nông trường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 288 occurrences · 17.21 per million #4,402 · Intermediate

Lookup completed in 175,236 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary