| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (self-)defense; to defend oneself | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự bảo vệ mình chống lại mọi sự xâm phạm từ bên ngoài | bản năng tự vệ ~ học mấy miếng võ để tự vệ |
| N | lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở cơ quan, xí nghiệp, đường phố, v.v. để chiến đấu tại chỗ, bảo vệ cơ sở | đội tự vệ ~ lực lượng tự vệ của nông trường |
Lookup completed in 175,236 µs.