| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to break apart, break up, disintegrate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | rời ra thành từng mảng, không còn gắn kết với nhau thành một khối có tổ chức nữa | hàng ngũ tan rã ~ tổng công ti tan rã |
Lookup completed in 177,398 µs.