| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| member | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người hoặc đơn vị với tư cách là thành phần của một tổ chức, một tập thể | các nước thành viên Liên Hợp Quốc ~ thành viên ban chấp hành |
Lookup completed in 175,389 µs.