bietviet

thác

Vietnamese → English (VNEDICT)
waterfall
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chỗ dòng sông, dòng suối chảy vượt qua một vách đá cao nằm chắn ngang rồi đổ mạnh xuống vượt thác ~ lên thác xuống ghềnh
V bịa ra lí do, viện cớ để né tránh hoặc từ chối việc gì nói thác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 804 occurrences · 48.04 per million #2,228 · Intermediate

Lookup completed in 165,260 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary