| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to slice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cắt [vật mềm] thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao | thái thịt ~ thái rau |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thái dương | the temples | clearly borrowed | 太陽 taai3 joeng4 (Cantonese) | 太陽, tài yáng(Chinese) |
| Compound words containing 'thái' (78) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trạng thái | 1,660 | situation, state, circumstance(s), condition |
| Thái Lan | 1,582 | Thailand |
| Do Thái | 1,333 | Israel |
| thái tử | 1,073 | crown prince |
| thái hậu | 846 | queen mother |
| thái độ | 761 | behavior, attitude |
| Thái Bình Dương | 617 | the Pacific Ocean |
| sinh thái | 604 | Ecological |
| thái bình | 513 | peaceful and prosperous |
| hệ sinh thái | 387 | ecosystem |
| hình thái | 379 | form, complexion |
| thái thú | 308 | Chinese governor |
| thái tổ | 284 | founder of a dynasty |
| động thái | 175 | step, move |
| hoàng thái hậu | 157 | queen mother |
| thái cực | 122 | extreme; extremity, opposite end, pole |
| sắc thái | 116 | aspect, color, coloring shade of meaning, nuance |
| hoàng thái tử | 106 | crown prince |
| thái giám | 101 | eunuch |
| thái úy | 86 | high-ranking mandarin (under feudal regime) |
| thái phó | 81 | first of the prince |
| thái bảo | 75 | the great tutor |
| thái quá | 74 | excessive, extreme |
| phong thái | 73 | (từ cũ) Manners and attidutde |
| thái sư | 73 | the great tutor |
| thái dương | 64 | temple sun |
| thái ấp | 55 | fief, feud |
| Thái Sơn | 49 | (name of a mountain in China) |
| thái miếu | 44 | imperial temple, royal temple of the ancestors |
| thái thượng hoàng | 41 | king’s father |
| sinh thái học | 40 | ecology |
| biến thái | 39 | variant, allophone, allomorph |
| thông thái | 39 | có kiến thức sâu rộng |
| hình thái học | 35 | morphology |
| thái công | 21 | grand duke |
| thái y | 19 | cũ royal physician |
| Do Thái giáo | 16 | Judaism |
| thư thái | 14 | at ease, relaxed |
| thần thái | 13 | look, appearance, mien |
| thái cổ | 11 | archeozoic |
| thái bộc | 10 | official in charge of royal horses |
| thái tây | 6 | the west |
| khang thái | 4 | well and prosperous |
| thế thái | 4 | the way of the world |
| nạp thái | 2 | to bring wedding presents to the bridge’s house |
| thái dương hệ | 2 | solar system |
| thái hư | 2 | the great vacuum, nirvana, nonbeing |
| thái âm | 2 | the moon |
| bĩ thái | 1 | misfortune and fortune, ups and downs, happiness and unhappiness |
| Biển Thái Bình Dương | 0 | the Pacific Ocean |
| bĩ cực thái lai | 0 | when misfortune reaches its limit, when prosperity comes |
| các dữ liệu trạng thái | 0 | state information |
| có thái độ | 0 | to behave |
| cả Thái Lan | 0 | all of Thailand |
| diệt sinh thái | 0 | ecocide |
| hình thái kinh tế - xã hội | 0 | kiểu xã hội ở một giai đoạn nhất định trong quá trình phát triển của lịch sử, có một chế độ kinh tế nhất định và kiến trúc thượng tầng thích ứng với chế độ kinh tế ấy |
| người Thái Lan | 0 | Thai (person) |
| thái cực quyền | 0 | tai chi, tai chi chuan |
| Thái Cực Đạo | 0 | Tae Kwon Do |
| Thái Hòa Phục Hưng | 0 | Showa Restoration |
| thái độ bất công | 0 | an unjust attitude |
| thái độ bất nhã | 0 | a rude attitude |
| thái độ bất nhất | 0 | an inconsistent attitude |
| thái độ chững chạc | 0 | right, proper behavior |
| thái độ cởi mở | 0 | open, relaxed behavior |
| thái độ hung bạo | 0 | cruel, brutal behavior |
| thái độ hòa hoãn | 0 | moderate behavior, attitude |
| thái độ nhân nháo | 0 | an insolent attitude |
| thái độ nhã | 0 | a courteous attitude-elegant |
| thái độ nhũn | 0 | a courteous and modest attitude |
| thái độ tình dục | 0 | sexual behavior |
| thái độ vuốt giận | 0 | reconciliatory gesture, action |
| tiếp giáp Thái Lan | 0 | to border on Thailand |
| trên đất Thái | 0 | on Thai soil |
| trạng thái bình thường | 0 | normal circumstances, situation |
| tư thái | 0 | carriage, bearing |
| Vịnh Thái Lan | 0 | Gulf of Thailand |
| Á Châu Thái Bình Dương | 0 | Asia-Pacific |
Lookup completed in 176,848 µs.