| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tai chi, tai chi chuan | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn quyền thuật có nguồn gốc từ Trung Quốc, có động tác mềm mại và khoan thai, vừa là võ thuật vừa có tác dụng tăng cường thể lực và phòng trị bệnh tật | |
Lookup completed in 62,147 µs.