| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| month | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian bằng một phần mười hai năm dương lịch, thường gồm ba mươi hoặc ba mươi mốt ngày [tháng dương lịch] | ba tháng hè ~ ngày quốc khánh mồng 2 tháng 9 |
| N | khoảng thời gian gần đúng với độ dài một tuần trăng, có hai mươi chín hoặc ba mươi ngày [tháng âm lịch] | năm nay nhuận hai tháng bảy ~ tháng chạp |
| N | khoảng thời gian bất kì bằng ba mươi ngày hoặc đại khái gần ba mươi ngày | công việc kéo dài trong ba tháng ~ mang thai chín tháng mười ngày |
| N | khoảng thời gian từ ngày đầu tháng đến ngày cuối tháng | khoảng cuối tháng mới về ~ giữa tháng sau sẽ lên đường |
| Compound words containing 'tháng' (94) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tháng sau | 344 | next month |
| tháng giêng | 307 | January, first lunar month |
| ba tháng | 272 | |
| hàng tháng | 193 | each month, monthly |
| tháng tư | 193 | April |
| tháng mười | 186 | October |
| tháng hai | 154 | February |
| tháng bảy | 148 | July |
| tháng sáu | 128 | June |
| tháng ba | 116 | March |
| tháng trước | 114 | last month |
| năm tháng | 110 | years and months, a long time |
| tháng năm | 108 | May |
| đến tháng | 95 | |
| tháng chín | 94 | September |
| tháng chạp | 45 | December, twelfth lunar month |
| ngày tháng | 28 | date, time |
| tháng tám | 10 | August |
| tháng này | 8 | this month |
| tháng mười hai | 5 | December |
| tháng đó | 4 | that month |
| đầy tháng | 3 | one-month celebration (for a baby) |
| tháng một | 1 | tháng đầu tiên của năm dương lịch |
| tháng ngày | 1 | time |
| tháng tới | 1 | next month |
| tháng đủ | 1 | tháng âm lịch có ba mươi ngày; phân biệt với tháng thiếu |
| bị gián đoạn 18 tháng | 0 | to be delayed or interrupted for 18 months |
| chưa đầy tháng | 0 | less than a month (ago) |
| cách mạng tháng Tám | 0 | (VN communist) revolution of 19 August 1945 |
| cách đây mấy tháng | 0 | a few months ago |
| có mấy tháng | 0 | a few months ago |
| cả tháng | 0 | entire month, whole month |
| giữa tháng | 0 | in the middle of a month |
| gần cả tháng | 0 | almost (an entire) month |
| gần sáu tháng | 0 | nearly six months |
| hoàn tất trong vòng 28 tháng | 0 | completed in 28 months |
| hồi tháng giêng | 0 | this past January |
| kể từ đầu tháng vừa qua | 0 | since the beginning of last month |
| mất cả tháng | 0 | to spend an entire month |
| mất hết một tháng | 0 | to take an entire month, cause one to lose an entire month |
| mấy tháng | 0 | a few months |
| mấy tháng sau | 0 | a few months later |
| mồng mười tháng giêng | 0 | the tenth of January |
| mỗi sáu tháng một lần | 0 | once every six months |
| mỗi tháng | 0 | each, every month |
| một tháng | 0 | one month, per month |
| một tháng lương | 0 | a month’s pay, a month’s wages |
| một tháng sau | 0 | one month later |
| nghỉ suốt sáu tháng | 0 | to rest for six months |
| ngày ba tháng tám | 0 | food shortage times |
| ngày sinh tháng đẻ | 0 | date of birth |
| nhiều tháng qua | 0 | over, in the last few months |
| nằm bếp mất một tháng | 0 | to be confined for a month |
| sau mấy tháng | 0 | after a few months |
| suốt mấy tháng qua | 0 | over the last few months, during the last few months |
| suốt tháng | 0 | throughout the month |
| tháng củ mật | 0 | the th lunar month |
| tháng dương lịch | 0 | solar month |
| tháng mười một | 0 | November |
| tháng qua | 0 | last month |
| tháng thiếu | 0 | -day month |
| tháng tháng | 0 | month after month, every month |
| tháng vừa qua | 0 | last month |
| tháng âm lịch | 0 | lunar month |
| thấy tháng | 0 | thấy kinh [lối nói kiêng tránh] |
| trong 12 tháng gần đây | 0 | in the last, previous 12 months |
| trong 9 tháng đầu năm 1995 | 0 | in the first nine months of 1995 |
| trong mấy tháng qua | 0 | for the past few months |
| trong những tháng gần đây | 0 | in recent months |
| trong những tháng vừa qua | 0 | in or over the last few months |
| trong tháng này | 0 | (during) this month |
| trong tháng vừa qua | 0 | in previous months |
| trong vài tháng vừa qua | 0 | during the last few months |
| trong vòng chưa đầy 1 tháng | 0 | within the next month, before one month has passed |
| trong vòng mấy tháng | 0 | in the course of a few months |
| trong vòng sáu tháng | 0 | for (a period of) six months |
| trong vòng vài tháng | 0 | in the course of a few months |
| trước một tháng | 0 | a month in advance, a month before |
| trước tháng | 0 | previous month |
| trả lương tháng | 0 | to pay a monthly wage |
| tính đến đầu tháng | 0 | up to the beginning of the month; prior to the beginning of last month |
| từ nhiều tháng nay | 0 | in recent months |
| vài lần trong tháng | 0 | a few times a month |
| vài tháng | 0 | a few months |
| vài tháng nữa | 0 | in a few more months |
| vài tháng sau | 0 | a few months later |
| vài tháng trước đó | 0 | a few months before |
| vài tháng vừa qua | 0 | the last few months |
| vào cuối tháng này | 0 | at the end of this month |
| vào tháng | 0 | in the month of |
| vào tháng 3 vừa rồi | 0 | in the past three months |
| vào tháng trước | 0 | last month |
| vào đầu tháng tới | 0 | at the beginning of next month |
| ăn cơm tháng | 0 | to board |
Lookup completed in 156,208 µs.