bietviet

tháng

Vietnamese → English (VNEDICT)
month
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian bằng một phần mười hai năm dương lịch, thường gồm ba mươi hoặc ba mươi mốt ngày [tháng dương lịch] ba tháng hè ~ ngày quốc khánh mồng 2 tháng 9
N khoảng thời gian gần đúng với độ dài một tuần trăng, có hai mươi chín hoặc ba mươi ngày [tháng âm lịch] năm nay nhuận hai tháng bảy ~ tháng chạp
N khoảng thời gian bất kì bằng ba mươi ngày hoặc đại khái gần ba mươi ngày công việc kéo dài trong ba tháng ~ mang thai chín tháng mười ngày
N khoảng thời gian từ ngày đầu tháng đến ngày cuối tháng khoảng cuối tháng mới về ~ giữa tháng sau sẽ lên đường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 74,723 occurrences · 4464.55 per million #19 · Essential

Lookup completed in 156,208 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary