| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| holy, sacred; saint | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có tài, có khả năng hơn hẳn người thường trong một nghề hoặc một việc gì | thánh thơ ~ thánh cờ ~ có tài thánh cũng không đoán được |
| N | đấng tạo ra trời, đất, chúa tể của muôn loài, theo một số tôn giáo | đạo Hồi thờ thánh Allah |
| N | từ Kitô giáo dùng để gọi Chúa Jesus và những cái thuộc về Chúa | ngày lễ thánh ~ kinh thánh |
| A | tài, giỏi khác thường, được tôn vào loại bậc nhất | thánh thật, đoán đâu trúng đấy |
| Compound words containing 'thánh' (61) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tòa thánh | 599 | holy see |
| Kinh Thánh | 362 | the Bible |
| thần thánh | 287 | gods, deities |
| thánh đường | 252 | chancel |
| hội thánh | 194 | religious society |
| thánh lễ | 159 | religious ceremony, mass |
| thánh giá | 135 | cross, crucifix |
| thánh ca | 86 | hymn |
| thánh thần | 64 | saints and gods |
| thánh mẫu | 59 | the blessed virgin, the holy mother |
| thánh địa | 53 | the holy land |
| thánh tích | 43 | relics |
| phong thánh | 39 | to canonize |
| thánh thể | 39 | the emperor’s person |
| tên thánh | 39 | Christian name |
| thánh kinh | 36 | holy bible, bible |
| thánh thiện | 33 | trong sáng và nhân từ, cao thượng |
| thánh nhân | 32 | saint |
| thánh thất | 24 | Cao Dai temple |
| toà thánh | 23 | nơi giáo hoàng ở và làm việc, và cũng là nơi đặt cơ quan cao nhất của Giáo hội Công giáo |
| thánh chỉ | 22 | imperial edict |
| thánh hiền | 16 | người được các đời sau trong xã hội phong kiến tôn sùng, coi là bậc có tài đức, trí tuệ hơn hẳn người đời, theo quan điểm và truyền thống của nho giáo [nói khái quát] |
| hiển thánh | 14 | become a genie, achieve sainthood |
| nước thánh | 11 | nước phép |
| thần thánh hóa | 10 | to deify, deification |
| dấu thánh | 9 | Sign of the cross |
| bánh thánh | 7 | host, holy bread, consecrated bread |
| thánh chúa | 6 | his majesty the emperor |
| thánh thư | 6 | the scriptures |
| đất thánh | 6 | [thường viết hoa] nơi được coi là hết sức thiêng liêng của một tôn giáo; thường là nơi có di hài, di vật của giáo chủ |
| chí thánh | 5 | sage, wise man, man of wisdom |
| cửa thánh | 5 | Taoist temple |
| thánh thi | 5 | psalm |
| thánh thượng | 5 | emperor, king |
| dầu thánh | 4 | holy oil |
| chức thánh | 3 | holy office |
| dấu thánh giá | 3 | sign of the cross |
| thánh thót | 3 | từ mô phỏng tiếng nước nhỏ từng giọt thong thả |
| liệt thánh | 2 | all the saints |
| thánh cung | 2 | saint’s shrine |
| thánh sư | 2 | founder, father |
| thánh tướng | 2 | prodigy, marvel |
| thánh đản | 2 | saint’s birthday |
| tiên thánh | 2 | saints |
| á thánh | 2 | second ranked saint, blessed |
| hoành thánh | 1 | mằn thắn |
| làm dấu thánh | 1 | đưa tay lên trán, trước ngực rồi hai vai, làm dấu thánh giá để tỏ lòng kính Chúa, trong đạo Kitô |
| thi thánh | 1 | a great poet, divine poet |
| thánh sống | 1 | living saint |
| thần thánh hoá | 1 | làm cho trở nên có tính chất thần thánh |
| cung thánh | 0 | gian chính trong nhà thờ, dành riêng cho linh mục tế lễ |
| dự thánh lễ | 0 | to attend mass, a religious ceremony |
| làm dấu thánh giá | 0 | to cross oneself, make the sign of the cross |
| mì thánh | 0 | mằn thắn |
| nói thánh tướng | 0 | như nói thánh nói tướng |
| thánh miếu | 0 | temple of Confucius |
| thánh tăng | 0 | vị cao tăng được người đời tôn sùng như bậc thánh |
| trời đất thánh thần | 0 | (exclamation) good heavens |
| đúng với Kinh Thánh | 0 | to agree with the Bible |
| đại thánh | 0 | great sage |
| Đức Thánh Cha | 0 | Holy Father, the Pope |
Lookup completed in 178,368 µs.