| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fit, suit; appropriate, suitable | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | hợp với yêu cầu và đáp ứng tốt các đòi hỏi | các điều kiện thích hợp ~ không thích hợp với cuộc sống xô bồ |
Lookup completed in 164,513 µs.