| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| habit, custom | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lối sống, cách sống hay hoạt động do lặp đi lặp lại lâu ngày thành quen, khó thay đổi | thói quen nghề nghiệp ~ làm theo thói quen |
Lookup completed in 173,120 µs.