bietviet

thót tim

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thót người lên và tim như bị nghẹt lại một cách đột ngột trong giây lát khi quá căng thẳng hoặc quá sợ hãi sợ đến thót tim

Lookup completed in 64,986 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary