| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coarse, crude, rough | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [hình dáng, đường nét] không thanh mảnh, thiếu sự mềm mại, trông không đẹp | đôi bàn tay thô ~ áo may bằng loại vải thô |
| A | thiếu tế nhị, không thanh nhã trong cách cư xử, thể hiện, diễn đạt | câu nói đùa hơi thô |
| A | [chất hoặc vật liệu] chưa qua tinh chế, chỉ mới được gia công sơ sài hoặc chế biến một cách đơn giản | xuất khẩu dầu thô ~ sản xuất sợi thô ~ chế biến thô |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thông | the pine | clearly borrowed | 松 cung4 (Cantonese) | 松, sōng(Chinese) |
| thông | the fir | clearly borrowed | 松 cung4 (Cantonese) | 松, sōng(Chinese) |
| thông minh | clever | clearly borrowed | 聰明 cung1 ming4 (Cantonese) | 聰明, cōng míng(Chinese) |
| thôn | the village | clearly borrowed | 村 cyun1 (Cantonese) | 村, cūn(Chinese) |
| Compound words containing 'thô' (24) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thô sơ | 126 | rough, crude, coarse, rudimentary, primitive |
| dầu thô | 75 | crude oil |
| thô lỗ | 60 | rude, gross, vulgar |
| thô bạo | 47 | brutal |
| thô tục | 36 | vulgar, crude, coarse, gross |
| thô kệch | 13 | grotesque |
| thô bỉ | 10 | coarse |
| thô lậu | 2 | boorish |
| giá dầu thô | 0 | the price of crude (oil) |
| kinh nghiệm rất thô thiển | 0 | a very awkward situation |
| lời lẽ thô tục | 0 | crude language, vulgarity, profanity |
| mắt thô lố | 0 | protruding eyes |
| theo ý kiến thô thiển của tôi | 0 | in my humble opinion |
| thô hạt | 0 | granular |
| thô lố | 0 | [mắt] to và như lồi ra |
| thô mộc | 0 | thô sơ và mộc mạc, chưa được gia công, trau chuốt |
| thô ráp | 0 | thô và ráp, không nhẵn, không mềm mại |
| thô thiển | 0 | awkward |
| thô vụng | 0 | thô thiển, vụng về |
| trong những điều kiện thô sơ | 0 | in these primitive conditions |
| tàu biển vận tải dầu thô | 0 | crude oil tanker |
| xe thô mộ | 0 | horse-drawn wagon |
| ý kiến thô thiển | 0 | humble opinion |
| đối xử thô bạo | 0 | to treat brutally |
Lookup completed in 174,668 µs.