| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) village, town, hamlet; (2) to swallow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu vực dân cư ở nông thôn, gồm có nhiều xóm và là một phần của làng hoặc xã | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thông | the pine | clearly borrowed | 松 cung4 (Cantonese) | 松, sōng(Chinese) |
| thông | the fir | clearly borrowed | 松 cung4 (Cantonese) | 松, sōng(Chinese) |
| thông minh | clever | clearly borrowed | 聰明 cung1 ming4 (Cantonese) | 聰明, cōng míng(Chinese) |
| thôn | the village | clearly borrowed | 村 cyun1 (Cantonese) | 村, cūn(Chinese) |
| Compound words containing 'thôn' (28) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nông thôn | 1,045 | countryside, country, rural |
| thôn tính | 108 | to annex, swallow |
| thôn quê | 34 | country, countryside; rural |
| thôn xóm | 28 | hamlet, village |
| thôn dã | 14 | countryside |
| thôn dân | 11 | villager |
| thôn xã | 8 | village community |
| thôn nữ | 6 | country girl |
| thôn trang | 4 | village, country, countryside, rural |
| xã thôn | 4 | commune, hamlet, communal |
| cô thôn | 3 | isolated hamlet |
| hương thôn | 3 | countryside, villages, villages and hamlets |
| thôn lạc | 3 | village |
| thôn trưởng | 3 | village mayor |
| thôn ấp | 3 | hamlet, communal subdivision |
| trưởng thôn | 1 | người đứng đầu phụ trách hành chính của một thôn |
| công xã nông thôn | 0 | hình thức công xã ở giai đoạn quá độ từ xã hội cộng sản nguyên thuỷ chuyển sang xã hội có giai cấp, trong đó một phần ruộng đất đã thành của riêng |
| cải tiến nông thôn | 0 | rural improvement |
| dân thôn quê | 0 | rural inhabitants, country folk |
| làng thôn | 0 | village |
| thôn bản | 0 | thôn và bản, khu vực dân cư ở các vùng nông thôn hẻo lánh và vùng dân tộc thiểu số [nói khái quát] |
| thôn tính nước | 0 | to annex a country |
| thôn đội | 0 | people’s militia in hamlet |
| thôn ổ | 0 | countryside |
| vùng nông thôn | 0 | rural area |
| vùng thôn quê | 0 | rural area, region |
| vùng thôn quê hẻo lánh | 0 | remote rural area, region |
| ở cùng thôn | 0 | in the same village |
Lookup completed in 171,550 µs.