bietviet

thôn bản

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thôn và bản, khu vực dân cư ở các vùng nông thôn hẻo lánh và vùng dân tộc thiểu số [nói khái quát] mạng lưới y tế ở thôn bản ~ mở đường giao thông đến tận các thôn bản

Lookup completed in 65,169 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary