| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parameter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng đặc trưng cho một tính chất nào đó của một quá trình, hiện tượng, hệ thống, thiết bị kĩ thuật | đảm bảo các thông số kĩ thuật |
Lookup completed in 208,913 µs.