bietviet

thông sử

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sách lịch sử trình bày một cách có hệ thống về mọi mặt sinh hoạt xã hội từ xưa đến nay của một nước, một dân tộc

Lookup completed in 63,476 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary