bietviet

thông tỏ

Vietnamese → English (VNEDICT)
know every nook and cranny of a place
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V biết rất rõ và tường tận [nói khái quát] thông tỏ đầu đuôi câu chuyện ~ thông tỏ mọi đường ngang ngõ tắt trong làng

Lookup completed in 57,317 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary