bietviet
main
→ search
thông tin đại chúng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
thông tin rộng rãi bằng các phương tiện tuyên truyền có đối tượng là đông đảo mọi người như báo chí, đài phát thanh, vô tuyến truyền hình, v.v
Lookup completed in 66,640 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary