| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| barrel, cask, case | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đựng bằng kim loại hoặc bằng gỗ, có hình trụ hoặc hình hộp | thùng đựng gạo ~ thùng gánh nước |
| N | đơn vị đo lường thời trước, có dung tích bằng khoảng 20 lít | vay mấy thùng thóc |
| Compound words containing 'thùng' (22) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thùng rác | 44 | trash can, garbage can, dumpster |
| thùng dầu | 19 | barrel of oil |
| thùng xe | 12 | bộ phận hình hộp lớn dùng để chứa hàng hoá trên xe vận tải |
| thùng thình | 5 | (of clothes) loose, wide, be too large, fit like a barrel |
| thùng thư | 3 | letter box |
| hàng thùng | 2 | đồ dùng đã cũ [thường là hàng may mặc], được nhập từ nước ngoài về theo từng kiện |
| thùng bia | 2 | case of beer |
| thẹn thùng | 2 | to feel ashamed |
| cái thùng rác | 0 | trash can |
| cắm thùng | 0 | [mặc] cho áo vào trong quần |
| loa thùng | 0 | loa có công suất lớn, thường có dạng như chiếc thùng hình hộp |
| lùng thùng | 0 | Too loose |
| phản thùng | 0 | betray |
| thâm thùng | 0 | profound, deep |
| thì thùng | 0 | sound of drums |
| thùng giấy | 0 | cardboard box, carton |
| thùng rỗng kêu to | 0 | empty vessels make most noise |
| thùng thùng | 0 | từ mô phỏng tiếng trống đánh to, vang dội và dồn dập, như thúc giục |
| thùng ét xăng | 0 | gasoline can |
| thùng đấu | 0 | hố sâu và vuông vức, do đào để lấy đất mà thành |
| thùng đựng nước đá | 0 | ice-box |
| đóng thùng | 0 | như cắm thùng |
Lookup completed in 224,329 µs.