bietviet

thùng

Vietnamese → English (VNEDICT)
barrel, cask, case
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ đựng bằng kim loại hoặc bằng gỗ, có hình trụ hoặc hình hộp thùng đựng gạo ~ thùng gánh nước
N đơn vị đo lường thời trước, có dung tích bằng khoảng 20 lít vay mấy thùng thóc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 493 occurrences · 29.46 per million #3,102 · Intermediate

Lookup completed in 224,329 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary