bietviet

thùng thùng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng trống đánh to, vang dội và dồn dập, như thúc giục "Thùng thùng trống đánh ngũ liên, Bước chân xuống thuyền nước mắt như mưa." (Cdao)

Lookup completed in 64,905 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary