bietviet

thăm thú

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thăm chỗ này chỗ khác để xem xét, để biết [nói khái quát] thăm thú tình hình ~ các ông thăm thú những di tích quanh Hà Nội

Lookup completed in 67,799 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary