| Compound words containing 'thương' (195) |
| word |
freq |
defn |
| thương mại |
3,607 |
trade, commerce, business, market |
| bị thương |
1,946 |
to be wounded, be injured |
| thương hiệu |
1,492 |
dấu hiệu đặc biệt [thường là tên] của nhà sản xuất hay nhà cung cấp, thường được gắn liền với sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm làm cho chúng được nhận biết dễ dàng và phân biệt với các sản phẩm hoặc dịch vụ cùng loại của các nhà sản xuất hay nhà cung cấp khác |
| chấn thương |
905 |
trauma |
| tổn thương |
811 |
to hurt, damage, wound, injure, harm |
| vết thương |
546 |
wound, injury |
| thương vong |
525 |
the dead and injured, the killed and wounded |
| thương nhân |
414 |
trader |
| yêu thương |
292 |
love and compassion; to love, cherish, be attached to |
| thương lượng |
266 |
to discuss, arrange, negotiate |
| thương gia |
245 |
businessman, trader, merchant |
| sát thương |
188 |
Anti-personal |
| dễ thương |
175 |
lovely, amiable, agreeable |
| thương tích |
160 |
to wound; wound, injury |
| giao thương |
152 |
to do business with, trade with |
| trọng thương |
128 |
severe(ly) |
| thương binh |
120 |
wounded soldier, wounded veteran |
| thương phẩm |
110 |
sản phẩm hàng hoá được đưa ra mua bán, trao đổi trên thị trường |
| thương tiếc |
110 |
to regret, mourn over |
| ngoại thương |
104 |
foreign trade |
| thương nghiệp |
103 |
commerce, trade |
| thương xót |
102 |
compassion; to have compassion for, take pity on |
| thương vụ |
87 |
commercial affair, trade affair |
| công thương |
79 |
industry and trade |
| thương yêu |
73 |
to love, be in love with, be fond of |
| đau thương |
72 |
heart-rending, heart-breaking, sad, sorrowful; sorrow, pain, suffering |
| thương mại hóa |
71 |
to commercialize |
| thương thuyết |
59 |
to negotiate |
| nhà thương |
57 |
hospital |
| thương thảo |
55 |
thảo luận, thương lượng để đi đến thoả thuận |
| tình thương |
53 |
affection, love |
| tử thương |
52 |
mortally wounded; to die from a wound |
| thông thương |
50 |
trade, commerce; to trade with, do business with |
| cứu thương |
46 |
first aid, emergency medical care, ambulance service |
| hiệp thương |
43 |
to confer, negotiate |
| xe cứu thương |
43 |
ambulance (vehicle) |
| đáng thương |
41 |
poor, piteous, pitiful, pitiable |
| thương thuyền |
40 |
tàu thuyền dùng vào việc buôn bán |
| thương đoàn |
40 |
commercial society |
| thương cảng |
38 |
commercial seaport |
| số thương vong |
37 |
the number of killed and wounded |
| thương nhớ |
35 |
to long for, miss |
| bi thương |
33 |
pathetic, mournful |
| thương tổn |
32 |
to damage, hurt, harm, injure |
| thương cảm |
28 |
to feel sorry for |
| thương hại |
27 |
to pity, take pity on, have mercy on, compassion for |
| tang thương |
23 |
shabby, miserable, wretched |
| tiểu thương |
23 |
small business, company |
| dưỡng thương |
21 |
nghỉ ngơi, bồi dưỡng sau khi điều trị vết thương |
| thương hàn |
21 |
typhoid |
| cảm thương |
20 |
to feel pity for |
| thân thương |
17 |
dear, beloved |
| thương trường |
16 |
market |
| thương tâm |
16 |
sad, sorrowful, heartbreaking |
| công thương nghiệp |
15 |
như công thương |
| thương nghị |
14 |
to negotiate; negotiation |
| thương tật |
14 |
injury, disability, infirmity |
| đả thương |
14 |
to wound |
| thảm thương |
13 |
saddening, pitiful |
| thương tình |
12 |
pity, empathy, compassion |
| thương điếm |
12 |
commercial firm, shop, store |
| nội thương |
11 |
internal disease |
| thương xá |
11 |
shopping mall, shopping center |
| nhớ thương |
10 |
long fondly to see, grieve for |
| thương mại hoá |
9 |
làm cho trở thành hàng hoá, đem lại lợi nhuận [về cái không phải là hàng hoá] |
| bị thương tích |
8 |
to be wounded |
| xót thương |
8 |
như thương xót |
| thương lái |
7 |
lái buôn |
| tải thương |
7 |
to evacuate casualties |
| phú thương |
6 |
rich merchant |
| thương hội |
6 |
chamber of commerce, commercial partnership |
| thương mến |
6 |
to love and esteem, be fond of |
| luật thương mại |
5 |
trade law |
| lòng thương |
5 |
pity, compassion, mercy |
| nghĩa thương |
5 |
relief grain fund, public storehouse |
| thương phiếu |
5 |
commercial paper or bill |
| thương pháp |
5 |
trade law, business law |
| thương số |
5 |
quotient |
| doanh thương |
4 |
trade, commerce, business |
| người bị thương |
4 |
injured person |
| thương bệnh binh |
4 |
wounded and sick soldiers |
| thương sinh |
4 |
the people, the multitude, the crowd, the lower classes |
| khách thương |
3 |
foreign merchant, commercial (traveler) |
| thương hải |
3 |
ocean, high sea |
| đao thương |
3 |
|
| chiến thương |
2 |
wounded in action |
| gian thương |
2 |
dishonest trader |
| nhà thương thuyết |
2 |
negotiator |
| nằm nhà thương |
2 |
to be in the hospital |
| thương chính |
2 |
customs service |
| thương khách |
2 |
trader, merchant, tradesman, shopkeeper |
| đại thương |
2 |
big business |
| chữa thương |
1 |
to heal (a wound) |
| phòng thương mại |
1 |
chamber of commerce |
| số thương |
1 |
quotient |
| sự thương cảm |
1 |
sympathy, pity |
| sự thương lượng |
1 |
negotiation |
| thương nặng |
1 |
to be wounded, injured |
| thương thuyết gia |
1 |
negotiator |
| thương thân |
1 |
self-pitying |
| thương tá |
1 |
counselor, adviser |
| tiếc thương |
1 |
như thương tiếc |
| trúng thương |
1 |
to be injured or wounded |
| đoái thương |
1 |
have pity for |
| bị thương nhẹ |
0 |
to be lightly wounded, receive minor wounds, injuries |
| bị thương nặng |
0 |
to be seriously wounded, injured |
| bị tổn thương |
0 |
to be hurt, be wounded |
| Bộ Ngoại Thương |
0 |
Ministry of Foreign Trade |
| Bộ Ngoại Thương và Kỹ Nghệ |
0 |
the Ministry of International Trade and Industry (MITI) |
| Bộ Trưởng Thương Mại |
0 |
Secretary of Trade, Commerce |
| chiếc xe cứu thương |
0 |
ambulance |
| chạnh thương |
0 |
excite compassion, pity |
| chịu nhiền đau thương |
0 |
to endure much, great pain, suffering |
| chở vào nhà thương |
0 |
to take (sb) to the hospital |
| chứng thương |
0 |
[cơ quan chức năng] chứng nhận mức độ thương tích |
| cung thương |
0 |
harmony, music |
| cuộc thương lượng |
0 |
discussion |
| cuộc thương nghị |
0 |
negotiation |
| cuộc thương thuyết |
0 |
negotiation |
| các thương gia |
0 |
businessmen |
| cán cân thương mại |
0 |
balance of trade |
| công thương gia |
0 |
manufacturer or industrialist and trader |
| cơ quan thương mãi |
0 |
company, commercial organization |
| cơ sở thương mại |
0 |
trade, business branch, division |
| doanh thương ngoại quốc |
0 |
foreign trade, commerce |
| dịch vụ thương mại |
0 |
commercial services |
| giao dịch thương mại |
0 |
business transaction |
| gây thương tích |
0 |
to wound |
| gây thương tích cho |
0 |
to injure, cause injury (to someone) |
| hiệp định thương mại |
0 |
trade agreement |
| hiệp ước thương mại |
0 |
trade agreement |
| hàn gắn vết thương |
0 |
to heal wounds |
| hãng thương mại |
0 |
company |
| hải thương |
0 |
sea trade |
| hội thương |
0 |
confer (with), take counsel (with), conference |
| hội đàm thương mại |
0 |
trade conference |
| khu thương mại |
0 |
commercial area |
| khó thương |
0 |
Detestable |
| không ai bị thương |
0 |
no one was injured |
| kinh doanh thương mại |
0 |
business and commerce |
| kết thúc thương nghị |
0 |
to conclude negotiations |
| làm thương mại |
0 |
to do business, conduct trade, commerce |
| lý do đầu tiên làm cho các thương mại bi thất bại |
0 |
the main reason businesses fail |
| mến thương |
0 |
love |
| Ngân Hàng Thương Mại |
0 |
Vietcombank |
| Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
0 |
Saigon Commercial Bank |
| Ngân Hàng Thương Mại Quốc Tế |
0 |
Incombank |
| người bị thương nặng |
0 |
seriously injured person |
| người doanh thương |
0 |
business person |
| người thương |
0 |
người yêu |
| nhu cầu thương mại |
0 |
business need, business requirement |
| nhà doanh thương |
0 |
business person |
| nhà thương thí |
0 |
free hospital |
| nhân viên cứu thương |
0 |
rescue worker |
| nhớ thương vợ con |
0 |
to long fondly to see one’s wife and children |
| những người doanh thương |
0 |
business people |
| nối lại cuộc thương lượng |
0 |
to renew the negotiation |
| nữ cứu thương |
0 |
nurse |
| phái đoàn thương mại |
0 |
trade mission |
| phó thương hàn |
0 |
paratyphoid |
| quan hệ thương mại |
0 |
trade relations |
| sâm thương |
0 |
|
| sốt thương hàn |
0 |
typhoid fever |
| sự thương ghét |
0 |
likes and dislikes, preferences |
| thi hành thương mại |
0 |
to conduct trade |
| thành công trong thương mại |
0 |
to succeed in business |
| thương chiến |
0 |
economic struggle |
| thương cục |
0 |
commercial firm |
| thương giới |
0 |
tradespeople, business world |
| thương khố |
0 |
granary, warehouse |
| thương luật |
0 |
commercial law |
| thương lượng được |
0 |
to discuss, arrange in advance |
| thương mại quốc tế |
0 |
international trade, business |
| thương mại điện tử |
0 |
electronic commerce, e-commerce |
| thương quyền |
0 |
quyền kinh doanh, buôn bán theo pháp luật |
| thương thuyết hòa bình |
0 |
to negotiate peace, peace negotiation |
| thương thực |
0 |
indigestion, surfeit |
| thương trường quốc tế |
0 |
international market |
| thương trường tự do |
0 |
free market |
| thương ôi |
0 |
tiếng than biểu lộ sự thương tiếc, xót xa |
| thương đội |
0 |
caravan |
| thương ước |
0 |
trade agreement |
| thỏa ước thương mại |
0 |
trade agreement |
| trạm cứu thương |
0 |
aid station |
| tư thương |
0 |
người buôn bán cá thể |
| tổn thương sự cạnh tranh |
0 |
to hurt competition |
| việc thương mại |
0 |
trade, commerce, business |
| vết thương trầm trọng |
0 |
serious injury |
| yêu thương nhau |
0 |
to love each other, one another |
| đem vào nhà thương |
0 |
to bring into a hospital |
| đơn thương độc mã |
0 |
to act single-handed, be off one’s |
| đưa vào thương mại |
0 |
to put on (or introduce to) the market |
| đại diện thương mại |
0 |
trade representative |
| đại diện thương thuyết |
0 |
negotiator |
| đại thương gia |
0 |
big merchant, big trader |
Lookup completed in 171,843 µs.