| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electronic commerce, e-commerce | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống thương mại hoạt động nhờ các phương tiện máy tính được nối mạng, thường biểu hiện qua dịch vụ thông tin trực tuyến, Internet, hệ thống bản tin hay qua trao đổi dữ liệu điện tử | hoạt động thương mại điện tử |
Lookup completed in 73,265 µs.