| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| routine business | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập thể những người do ban chấp hành bầu ra để giải quyết công việc hàng ngày của một tổ chức chính trị, xã hội | uỷ ban thường vụ Quốc hội |
Lookup completed in 163,288 µs.