bietviet

thưởng nóng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thưởng lập tức ngay sau khi đạt được thành tích, không cần phải đợi bình xét giám đốc thưởng nóng 10 triệu cho nhân viên

Lookup completed in 59,126 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary