| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| agar, Chinese gelatin (isinglass, Japanese gelatin) isinglass | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất keo được chiết từ rau câu hoặc cùi dừa, dùng làm đồ giải khát hoặc dùng trong công nghiệp | |
| N | đơn vị đo dung tích của Trung Quốc thời xưa, bằng khoảng 10 lít | |
| Compound words containing 'thạch' (48) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hóa thạch | 191 | fossil |
| thiên thạch | 157 | aerolite, meteorite |
| cẩm thạch | 101 | marble |
| sa thạch | 70 | sandstone |
| thạch cao | 70 | plaster |
| thạch anh | 52 | quartz, crystal |
| thạch quyển | 31 | hydrosphere |
| thạch sùng | 24 | house gecko |
| nham thạch | 19 | rock |
| hoá thạch | 18 | di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá |
| vẫn thạch | 17 | meteorite |
| ngọc thạch | 14 | gem(stone), jade, precious stone |
| thạch nhũ | 12 | stalactite-stalagmit |
| thạch tín | 10 | arsenic |
| in thạch bản | 8 | |
| kim thạch | 8 | like gold stone, unshakeable (friendship) |
| thạch học | 6 | petrography |
| thạch hộc | 6 | dendrobium |
| thạch bản | 4 | slab of lithographic stone |
| thạch hóa | 4 | petrify |
| thạch lựu | 4 | pomogranate |
| thạch tùng | 4 | lycopod, lycopodium |
| từ thạch | 4 | magnet, field-magnet |
| bản thạch | 2 | slate |
| hoạt thạch | 2 | talc |
| mộc thạch | 2 | wood and stone |
| tinh thạch | 2 | rock crystal, meteorite |
| bàn thạch | 1 | dolmen; rock-like, rock-steady |
| băng thạch | 1 | cryolith |
| diệp thạch | 1 | schist |
| khoáng thạch | 1 | ore |
| lôi thạch | 1 | zeolite |
| phiến thạch | 1 | schist |
| thạch Động | 1 | grotto, cave |
| thạch ấn | 1 | lithography |
| huỳnh thạch | 0 | fluorite |
| hố vẩn thạch | 0 | meteorite crater |
| nổ tung của một vẩn thạch | 0 | meteorite strike |
| phún thạch | 0 | lava |
| thạch khí | 0 | stone implements |
| thạch ma | 0 | amianthus, asbestos |
| thạch nhung | 0 | asbestos |
| thạch xương bồ | 0 | acorus calamus sweet rush, sweet sedge |
| thỉ thạch | 0 | battlefield |
| tán thạch | 0 | aragonite |
| Tướng Tưởng Giới Thạch | 0 | General Chang Kai Shek |
| vẩn thạch | 0 | meteorite |
| đôi thạch | 0 | đá vụn và đất bùn do băng hà cuốn theo tích tụ thành đống |
Lookup completed in 173,412 µs.