| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| acorus calamus sweet rush, sweet sedge | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thảo, lá hình dải, hoa màu vàng hoặc đỏ nhạt mọc thành cụm trên cuống dài, có mo bao bọc, thân và rễ thơm, dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 72,763 µs.