| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) carpet; (2) tragic, sad | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tấm dệt bằng sợi to, thường có hình trang trí, dùng trải trên lối đi hoặc trên sàn nhà | sàn nhà trải thảm ~ thảm chùi chân |
| N | lớp cây, lá dày phủ trên mặt đất | thảm cỏ ~ thảm lá |
| A | đau thương hoặc khổ sở đến mức khiến cho ai cũng phải động lòng thương cảm | chết thảm ~ "Một cung gió thảm mưa sầu, Bốn dây giỏ máu năm đầu ngón tay." (TKiều) |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thảm | the rug | clearly borrowed | 毯 taan2 (Cantonese) | 毯, tǎn(Chinese) |
| Compound words containing 'thảm' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thảm họa | 502 | catastrophe, calamity, disaster, tragedy |
| thảm sát | 335 | to slaughter, massacre |
| thảm hại | 83 | disaster; disastrous; pitiful |
| bi thảm | 81 | sad, painful, mournful |
| thảm khốc | 64 | highly destructive, devastating, terrible, awful |
| thảm bại | 59 | defeat, loss |
| thảm thực vật | 59 | tập hợp thực vật mọc ở một vùng, thường là rộng lớn |
| thảm kịch | 57 | tragedy, drama |
| thê thảm | 32 | depressing, mournful, utterly tragic, sorrowful, tragic, pitiful |
| thảm thiết | 26 | heart-rending |
| thảm cảnh | 24 | pitiful situation, tragic situation, tragic plight |
| trải thảm | 14 | to spread carpet |
| buồn thảm | 13 | dismal |
| thảm thương | 13 | saddening, pitiful |
| thảm hoạ | 12 | tai hoạ lớn, gây nhiều cảnh đau thương, tang tóc |
| rải thảm | 9 | rải [bom] xuống nhiều và đều trên một diện tích rộng, trong cùng một thời gian |
| sầu thảm | 4 | mournful, doleful |
| thảm dệt | 2 | carpet |
| bể thảm | 1 | the bitter sea, this life |
| thảm trạng | 1 | bad situation, pitiful situation, tragedy |
| gió thảm mưa sầu | 0 | sad wind and bitter rain |
| làn thảm | 0 | điệu hát giọng rất buồn thảm trong chèo |
| ném bom rải thảm | 0 | to carpet-bomb |
| thảm họa kinh tế | 0 | financial disaster |
| thảm họa nhân đạo | 0 | humanitarian disaster |
| thảm não | 0 | extremely sad, very sad |
| thảm sầu | 0 | grieved, distressed, sad |
| thảm thê | 0 | lamentable |
| thảm trắc | 0 | pitiful |
| thảm đạm | 0 | melancholy, dismal, gloomy, dreary |
| thảm đỏ | 0 | thảm dài màu đỏ, trải trên lối đi cho khách quý; dùng để biểu thị tinh thần hoan nghênh, trọng thị |
| thảm độc | 0 | cruel |
| trở thành thảm họa | 0 | to become a disaster, tragedy |
| tấm thảm | 0 | carpet |
Lookup completed in 241,511 µs.