| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to slaughter, massacre | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giết hại hàng loạt người một cách dã man | bọn chúng thảm sát lẫn nhau ~ quân giặc thảm sát hàng nghìn người dân vô tội |
Lookup completed in 169,836 µs.