| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to draft, write out | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | viết phác ra lần đầu cho thành bài, thành bản với một nội dung nhất định để sau đó còn xem xét, sửa chữa và hoàn chỉnh lại | thảo công văn ~ thảo bức thư trả lời |
| V | viết tháu chữ Hán, chữ Nôm, nét nọ liền nét kia và thường có bỏ bớt đi một số nét | câu đối viết bằng chữ thảo |
| A | rộng rãi, có lòng tốt, hay chia sẻ, nhường nhịn cho người khác | thảo ăn ~ tính con bé rất thảo |
| A | biết ăn ở phải đạo, quan tâm chăm sóc cha mẹ và những người bề trên trong gia đình | dâu hiền, rể thảo |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thảo nguyên | the savanna | clearly borrowed | 草原 cou2 jyun4 (Cantonese) | 草原 , cǎo yuán(Chinese) |
| Compound words containing 'thảo' (72) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thảo luận | 1,039 | to discuss, debate, talk; discussion, debate |
| hội thảo | 315 | session |
| bản thảo | 286 | manuscript, outline, sketch, (rough) draft |
| soạn thảo | 286 | to edit, write, author, compile |
| thảo nguyên | 264 | steppe |
| dự thảo | 204 | rough draft, draft bill, draft resolution |
| phác thảo | 189 | to sketch out, outline |
| thảo mộc | 84 | plants, vegetation |
| thảo phạt | 73 | punish, chastise |
| lương thảo | 72 | food for men and horses (in army) |
| thảo dược | 59 | herbal medicine |
| thương thảo | 55 | thảo luận, thương lượng để đi đến thoả thuận |
| hiếu thảo | 53 | pious |
| vườn bách thảo | 29 | botanical garden |
| bách thảo | 25 | botanical (garden) |
| cây thân thảo | 22 | xem cây thân cỏ |
| cam thảo | 12 | licorice |
| sơ thảo | 11 | Draft roughly |
| anh thảo | 10 | primrose |
| thảo quả | 8 | cardamon |
| dược thảo | 7 | medicinal plant, herb |
| chữ thảo | 6 | grass style, cursive writing (Chinese) |
| thảo am | 6 | grass hut, cottage |
| hương thảo | 5 | rosemary |
| khởi thảo | 5 | make the first draft (of a document) |
| kiểm thảo | 5 | Criticize, self-criticize |
| quần thảo | 5 | competition |
| thảo đường | 4 | grass hut, cottage |
| thảo Điền | 3 | fallow field |
| thuận thảo | 2 | agreement, concord |
| lược thảo | 1 | strategy, art of war |
| thảo hiền | 1 | virtuous and gentle |
| thảo ngay | 1 | upright, loyal and straightforward |
| bàn thảo | 0 | thảo luận [ở cuộc họp, hội nghị, v.v.] để đi đến kết luận, quyết định chung |
| bách thảo tập | 0 | herbarium |
| bản thảo nghị quyết | 0 | draft resolution |
| bản thảo tài liệu | 0 | draft document |
| cuộc hội thảo khoa học | 0 | scientific conference |
| cuộc thảo luận | 0 | discussion, debate |
| cây thảo | 0 | như cây thân thảo |
| hi thiêm thảo | 0 | cây thân cỏ thuộc họ cúc, sống hằng năm, thân dùng làm thuốc |
| hiền thảo | 0 | [người phụ nữ] tốt, ăn ở phải đạo với cha mẹ, với người bậc trên trong gia đình |
| hòa thảo | 0 | graminaceous (gramineous) plant |
| hải thảo | 0 | sea plants |
| lòng hiếu thảo | 0 | faithfulness |
| lạo thảo | 0 | sloppy |
| mã tiên thảo | 0 | cỏ roi ngựa |
| ngay thảo | 0 | virtuous, righteous, loyal and kind, sincere |
| phác thảo một kế hoạch | 0 | to outline (sketch out) a plan |
| sách mật thảo | 0 | code book |
| sửa bản thảo | 0 | to correct, fix a draft |
| thơm thảo | 0 | honorable, reputable |
| thảo chượng viên | 0 | (computer) programmer |
| thảo cầm viên | 0 | zoological and botanical garden |
| thảo dã | 0 | country, countryside, rustic, rural |
| thảo hèn | 0 | thảo nào |
| thảo luận về nhân quyền | 0 | to debate human rights; the human rights debate |
| thảo luận về tình hình chính trị | 0 | to discuss the political situation |
| thảo lư | 0 | small thatched cottage, hut |
| thảo lảo | 0 | rất thảo, hay chia sẻ, hay nhường nhịn [nói khái quát] |
| thảo mãn nhu cầu | 0 | to satisfy a requirement, fill a need |
| thảo nào | 0 | it’s no wonder (that), no wonder, (and) so, that’s why |
| thảo quyết minh | 0 | cassiatora linn |
| thảo ra | 0 | to draft, issue |
| thảo tài liệu | 0 | to write up, draft a document |
| thảo văn kiện | 0 | to draft, write a document |
| thảo án | 0 | draft, rough draft |
| trình soạn thảo | 0 | editor |
| tính năng soạn thảo văn bản | 0 | text editing feature |
| việc thảo luận | 0 | discussion, debate |
| đánh máy bản thảo | 0 | to type a draft |
| đông trùng hạ thảo | 0 | cordyceps roberti |
Lookup completed in 181,483 µs.