| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| zoological and botanical garden | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vườn công cộng có trồng nhiều loài cây cỏ và nuôi nhiều loài chim muông để làm nơi tham quan và nghiên cứu | |
Lookup completed in 63,253 µs.