bietviet

thấm thoắt

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [thời gian] qua đi một cách nhanh chóng đến mức không ngờ [bây giờ nhìn lại mới nhận ra] thời gian thấm thoắt trôi đi ~ từ đó đến nay, thấm thoắt đã ba năm

Lookup completed in 65,362 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary