bietviet

thấp tầng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [nhà] có ít tầng [nói về những toà nhà lớn, thường có nhiều tầng]; phân biệt với cao tầng nhà chung cư thấp tầng

Lookup completed in 67,190 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary