| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gods, deities | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thần và thánh, chỉ những lực lượng siêu tự nhiên, linh thiêng [nói khái quát] | không tin vào thần thánh, ma quỷ |
| A | có tính chất thiêng liêng và vĩ đại | cuộc kháng chiến thần thánh |
Lookup completed in 172,957 µs.