bietviet

thậm thịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng phát ra trầm, đều, liên tục, như tiếng bước chân nhiều người nện trên mặt đất tiếng chày nện thậm thịch ~ tiếng chân bước thậm thịch trên nền đất

Lookup completed in 61,482 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary