| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chap, fellow, bloke | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ hợp dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý thân mật hoặc coi thường | thằng cha ấy thế mà giỏi! ~ thằng cha lang băm |
Lookup completed in 62,225 µs.