| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| badge, card | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mảnh tre, gỗ, giấy, v.v. dẹp và mỏng, dùng để ghi hay đánh dấu điều gì | trọng tài phạt thẻ đỏ ~ đầu năm đi rút thẻ |
| N | giấy chứng nhận một tư cách nào đó, thường có dạng nhỏ, gọn | thẻ nhà báo ~ thẻ cử tri |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị vật nhỏ có hình dẹp và mỏng [trông giống như cái thẻ tre] | thẻ mạ ~ mua mấy thẻ hương ~ gãy mất hai thẻ xương sườn |
| N | miếng plastic có kích thước tiêu chuẩn, trên mặt có dải băng từ ghi thông tin về thẻ và chủ thẻ, thường do ngân hàng phát hành để phục vụ trong các giao dịch thanh toán tự động | thẻ ATM ~ thanh toán bằng thẻ |
| Compound words containing 'thẻ' (20) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thẻ bài | 61 | |
| thẻ tín dụng | 53 | credit card |
| thẻ vàng | 36 | yellow card |
| thẻ nhớ | 4 | thiết bị để lưu trữ thông tin trong điện thoại, máy tính xách tay, máy ảnh kĩ thuật số, v.v. |
| thẻ căn cước | 2 | identification, ID card |
| thẻ đỏ | 2 | red card |
| thẻ xanh | 1 | green card |
| thỏ thẻ | 1 | to murmur |
| bấm thẻ | 0 | to stamp one’s card, punch the clock |
| dãi thẻ | 0 | sit with stretched legs |
| ngồi dãi thẻ | 0 | ngồi bệt xuống và duỗi thẳng hai chân ra |
| thẻ căn cước giả | 0 | false identification, fake ID |
| thẻ ghi nợ | 0 | thẻ sử dụng để mua hàng hoá hay dịch vụ, số tiền của mỗi lần giao dịch sẽ được khấu trừ vào tài khoản của chủ thẻ [thông qua thiết bị điện tử] và đồng thời sẽ chuyển ngay lập tức vào tài khoản của nơi bán hàng hoặc nơi cung cấp dịch vụ |
| thẻ hành sự | 0 | badge |
| thẻ sinh viên | 0 | (university) student ID |
| thẻ thanh toán | 0 | thẻ do ngân hàng phát hành dùng để thanh toán [không bằng tiền mặt] khi mua hàng hoá, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thanh toán bằng thẻ, hoặc dùng để rút tiền mặt thông qua máy ATM, nói chung |
| thẻ đăng tuyến | 0 | registration card |
| tôm thẻ | 0 | tôm biển thuộc họ tôm he, mình hơi dẹp, vỏ hơi vàng |
| tấm thẻ bài | 0 | dog tag (military identification) |
| xóc thẻ | 0 | to shake divinatory wands |
Lookup completed in 152,631 µs.