| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| institution, system | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những quy định, luật lệ của một chế độ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo [nói tổng quát] | thể chế chính trị ~ cải cách thể chế quản lí |
Lookup completed in 177,899 µs.