| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exercises, gymnastics, physical education | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống các động tác tập luyện thân thể, thường được sắp xếp thành những bài nhất định, nhằm rèn luyện và tăng cường sức khoẻ | tập thể dục buổi sáng |
Lookup completed in 156,428 µs.