| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exercises on the apparatus, apparatus work | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể dục luyện tập các động tác cùng với những dụng cụ đi kèm như xà đơn, xà kép, vòng treo, v.v. | |
Lookup completed in 71,742 µs.