bietviet

thể dục thẩm mĩ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N môn thể dục luyện tập hình thể bằng các nhóm bài tập tay không hoặc tập với dụng cụ nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khoẻ của con người

Lookup completed in 65,105 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary