| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| body-building | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể thao nhằm phát triển hình thái cơ thể [mẫu người] biểu hiện ở sự nở nang của các nhóm cơ bắp, dáng hình phát triển cân đối | |
Lookup completed in 65,313 µs.