bietviet

thỉnh giảng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V được mời giảng dạy ở một nơi khác, trường khác ông ấy đang thỉnh giảng tại một trường đại học bên Pháp

Lookup completed in 57,333 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary