| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| market | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể nói chung những hoạt động mua bán, trao đổi và lưu thông hàng hoá | cơ chế thị trường ~ mở rộng thị trường |
| N | nơi thường xuyên tiêu thụ hàng hoá | tranh giành thị trường ~ một thị trường rộng lớn |
| N | phần không gian mà mắt có thể nhìn bao quát được | |
Lookup completed in 198,130 µs.