bietviet

thọ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to live long
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V sống lâu [chỉ nói về người già] sống rất thọ
V đã sống được ông cụ thọ tám mươi tuổi
V tồn tại được lâu, sử dụng được lâu cái cung cách làm ăn này xem chừng chẳng thọ
N tuổi thọ [nói tắt] mừng thọ ~ hưởng thọ ~ chúc thọ ông bà
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 864 occurrences · 51.62 per million #2,099 · Intermediate

Lookup completed in 169,385 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary